brotherly love
Định nghĩa
Danh từ: - Tình yêu thương anh em: "brotherly love" chỉ tình cảm yêu thương, tốt bụng và khoan dung mà một người dành cho người khác, như tình cảm giữa anh em ruột thịt. Tình yêu này thường mang tính vị tha, không ích kỷ và thể hiện sự quan tâm chân thành đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng đã thể hiện tình yêu thương anh em bằng cách giúp đỡ gia đình vô gia cư.)
- (Tình yêu thương anh em là nền tảng của một xã hội hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice brotherly love": thực hành lòng yêu thương anh em, tức là hành động tử tế và vị tha với mọi người.
- We should practice brotherly love every day, not just on special occasions. (Chúng ta nên thực hành tình yêu thương anh em mỗi ngày, không chỉ vào những dịp đặc biệt.)
- "a spirit of brotherly love": tinh thần yêu thương anh em, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
- The sermon emphasized the spirit of brotherly love among all people. (Bài giảng nhấn mạnh tinh thần yêu thương anh em giữa tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Brotherly (tính từ): thuộc về anh em, thể hiện tình cảm anh em.
- He gave me a brotherly hug. (Anh ấy ôm tôi một cái ôm đầy tình anh em.)
- Brotherhood (danh từ): tình anh em, tình đoàn kết.
- The brotherhood of all humans is a beautiful ideal. (Tình anh em của tất cả con người là một lý tưởng đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Affection: tình cảm yêu mến.
- Compassion: lòng trắc ẩn, sự đồng cảm.
- Fraternal love: tình yêu thương huynh đệ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "brotherly love", nhưng có thể kết hợp với động từ "show" hoặc "express".)
- She showed brotherly love to her colleagues. (Cô ấy thể hiện tình yêu thương anh em với đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Love thy neighbor as thyself: yêu thương người lân cận như chính mình.
- This teaching is a call for brotherly love. (Lời dạy này là lời kêu gọi về tình yêu thương anh em.)